sơn lam chướng khí

sơn lam chướng khí

Sơn lam chướng khí là một căn bệnh nguy hiểm ở vùng núi cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí độcrừng núi: "sơn lam chướng khí" một cụm từ Hán Việt chỉ thứ khí độc, không khí ô nhiễm, hại cho sức khỏe, thường phát sinhvùng rừng núi hoang vu, ẩm thấp, nhiều cây cối mục nát. Cụm từ này kết hợp "sơn lam" (rừng núi) "chướng khí" (khí độc, khí gây bệnh tật).
    • Ẩn dụ cho môi trường nguy hiểm: Ngoài nghĩa đen, "sơn lam chướng khí" còn được dùng để chỉ những nơi hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt, đầy rẫy nguy hiểm, khó sống sót hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Vùng này xưa kia nổi tiếng với sơn lam chướng khí, ai vào cũng dễ mắc bệnh. (Khu vực này trước đây nhiều khí độc từ rừng núi, người vào thường dễ bị ốm.)
    • Họ phải vượt qua những cánh rừng đầy sơn lam chướng khí để đến được bản làng. (Họ phải băng qua những khu rừng chứa nhiều khí độc hại để tới được làng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cuộc sống nơi đô thị phồn hoa nhưng cũng đầy sơn lam chướng khí của cám dỗ tội ác. (Cuộc sống thành thị hào nhoáng nhưng cũng tràn ngập những nguy hiểm tiềm ẩn như cám dỗ tội ác.)
    • Anh ấy từng lạc vào "sơn lam chướng khí" của những âm mưu chính trị. (Anh ấy từng rơi vào môi trường đầy rẫy hiểm nguy mưu mô chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoát khỏi sơn lam chướng khí": thoát khỏi môi trường độc hại, nguy hiểm.

    • Sau nhiều năm lăn lộn, cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi sơn lam chướng khí của chốn giang hồ. (Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy cuối cùng đã rời xa được nơi đầy hiểm nguy.)
  • "đối mặt với sơn lam chướng khí": đương đầu với khó khăn, thử thách lớn.

    • Những người lính đã đối mặt với sơn lam chướng khí để bảo vệ biên cương. (Những người lính đã chịu đựng môi trường khắc nghiệt để bảo vệ biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lam chướng (danh từ): khí độcrừng núi, viết tắt của "sơn lam chướng khí".

    • Lam chướng nguyên nhân gây ra nhiều bệnh sốt rétvùng cao. (Khí độc rừng núi nguyên nhân gây nhiều bệnh sốt rétvùng cao.)
  • Chướng khí (danh từ): khí độc, không khí ô nhiễm nói chung.

    • Chướng khí từ đầm lầy bốc lên khiến ai cũng khó thở. (Khí độc từ đầm lầy bay lên làm mọi người khó thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí độc: chất khí hại cho sức khỏe.

    • Khí độc từ các nhà máy thải ra gây ô nhiễm môi trường. (Chất khí độc hại từ nhà máy gây ô nhiễm môi trường.)
  • Hiểm địa: nơi nguy hiểm, khó sống.

    • Vùng này từng hiểm địa nhiều thú dữ. (Khu vực này từng nơi nguy hiểm nhiều thú dữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sơn lam chướng khí, thủy tặc nhân tâm: câu thành ngữ chỉ nơi rừng thiêng nước độc, người dân hung dữ, khó sống.
    • Người xưa thường nói "sơn lam chướng khí, thủy tặc nhân tâm" để cảnh báo vùng đất nguy hiểm. (Người xưa thường dùng câu này để cảnh báo những vùng đất khắc nghiệt, nguy hiểm.)